Chào bạn đọc thân mến! Chắc hẳn trong chúng ta ai cũng đã từng nghe đến cụm từ “bệnh nội khoa” rồi đúng không? Nhưng liệu bạn có thực sự hiểu rõ bệnh nội khoa gồm những bệnh gì và chuyên khoa này đóng vai trò quan trọng như thế nào trong việc bảo vệ sức khỏe của chúng ta không? Nếu bạn cũng đang có những thắc mắc tương tự, thì bài viết này chính là dành cho bạn đấy! Hãy cùng khám phá thế giới bệnh nội khoa một cách gần gũi và dễ hiểu nhất nhé.
Bệnh nội khoa là gì?
Để bắt đầu hành trình tìm hiểu về các bệnh nội khoa, chúng ta cần hiểu rõ khái niệm “nội khoa” là gì đã, đúng không nào? Nói một cách đơn giản, nội khoa là một chuyên ngành y tế tập trung vào việc chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các bệnh lý bên trong cơ thể mà không cần phẫu thuật. Các bác sĩ nội khoa, hay còn gọi là bác sĩ đa khoa, sẽ là người bạn đồng hành tin cậy của bạn trong việc chăm sóc sức khỏe toàn diện.
Vậy, điều gì làm nên sự khác biệt giữa nội khoa và ngoại khoa? Nếu như ngoại khoa tập trung vào việc điều trị bệnh bằng các phương pháp xâm lấn như phẫu thuật, thì nội khoa lại sử dụng các phương pháp điều trị không xâm lấn như dùng thuốc, thay đổi lối sống, vật lý trị liệu… để giải quyết các vấn đề sức khỏe từ bên trong cơ thể.
Phạm vi hoạt động của nội khoa vô cùng rộng lớn, bao phủ hầu hết các cơ quan và hệ thống trong cơ thể chúng ta. Từ tim mạch, hô hấp, tiêu hóa đến nội tiết, thần kinh, thận – tiết niệu… tất cả đều thuộc lĩnh vực chuyên môn của các bác sĩ nội khoa. Họ không chỉ giỏi trong việc điều trị một bệnh cụ thể mà còn có khả năng quản lý các bệnh lý phức tạp, đa bệnh lý, đặc biệt là ở người lớn tuổi.

Các nhóm bệnh nội khoa thường gặp
Thế giới bệnh nội khoa vô cùng đa dạng và phong phú. Để giúp bạn dễ hình dung hơn, chúng ta sẽ cùng nhau điểm qua một số nhóm bệnh nội khoa phổ biến nhất nhé:
Bệnh tim mạch
Tim mạch là một trong những hệ thống quan trọng nhất của cơ thể, đảm nhiệm chức năng bơm máu đi nuôi dưỡng toàn bộ cơ thể. Các bệnh tim mạch là nhóm bệnh lý liên quan đến tim và mạch máu, vô cùng nguy hiểm và phổ biến hiện nay.
- Tăng huyết áp: Hay còn gọi là cao huyết áp, là tình trạng áp lực máu trong động mạch tăng cao hơn bình thường. Bạn có thể hình dung động mạch như những ống dẫn nước, nếu áp lực nước trong ống quá cao, lâu ngày sẽ gây hại cho thành ống, tương tự như vậy, tăng huyết áp lâu ngày sẽ gây tổn thương tim, não, thận và các cơ quan khác.
- Bệnh mạch vành: Là tình trạng mạch máu nuôi tim bị hẹp hoặc tắc nghẽn do mảng xơ vữa, làm giảm lượng máu và oxy đến tim, gây ra các cơn đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, thậm chí đột tử.
- Suy tim: Là tình trạng tim không còn đủ sức bơm máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Suy tim có thể do nhiều nguyên nhân gây ra như bệnh mạch vành, tăng huyết áp, bệnh van tim… khiến người bệnh mệt mỏi, khó thở, phù chân…
Ví dụ thực tế: Chú Ba, 60 tuổi, thường xuyên cảm thấy đau ngực trái, đặc biệt khi gắng sức. Chú chủ quan nghĩ rằng do tuổi già nên bỏ qua. Đến khi cơn đau ngực dữ dội hơn, kèm theo khó thở, chú mới đến bệnh viện khám thì được chẩn đoán bệnh mạch vành và suy tim. May mắn là chú được can thiệp và điều trị kịp thời, nếu không hậu quả sẽ rất khó lường.
Bệnh hô hấp
Hệ hô hấp giúp chúng ta trao đổi khí, lấy oxy vào và thải CO2 ra ngoài. Bệnh hô hấp là nhóm bệnh lý ảnh hưởng đến đường thở và phổi, gây ra các triệu chứng khó chịu như ho, khó thở, tức ngực…
- Hen suyễn: Là bệnh viêm mạn tính đường thở, làm đường thở bị hẹp lại, gây khó thở, khò khè, nặng ngực và ho. Hen suyễn có thể khởi phát do nhiều yếu tố như dị ứng, thời tiết, gắng sức…
- Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD): Là bệnh phổi mạn tính do tắc nghẽn đường thở, thường gặp ở người hút thuốc lá, gây khó thở, ho khạc đờm kéo dài.
- Viêm phổi: Là tình trạng nhiễm trùng phổi do vi khuẩn, virus, nấm… gây ra, làm phổi bị viêm và tổn thương, gây sốt, ho, khó thở, đau ngực…
Ví dụ thực tế: Bé Lan, 7 tuổi, thường xuyên bị ho về đêm và sáng sớm, kèm theo khò khè, khó thở mỗi khi trời lạnh hoặc khi chơi đùa. Mẹ bé đưa bé đi khám thì được bác sĩ chẩn đoán hen suyễn. Sau khi được điều trị và hướng dẫn cách phòng tránh các yếu tố khởi phát cơn hen, bé Lan đã khỏe mạnh và vui chơi bình thường trở lại.

Bệnh tiêu hóa
Hệ tiêu hóa giúp chúng ta hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn để nuôi cơ thể. Bệnh tiêu hóa là nhóm bệnh lý liên quan đến dạ dày, ruột, gan, mật, tụy… gây ra các triệu chứng như đau bụng, khó tiêu, đầy hơi, ợ chua, buồn nôn, tiêu chảy, táo bón…
- Viêm loét dạ dày tá tràng: Là tình trạng niêm mạc dạ dày hoặc tá tràng bị tổn thương, loét do nhiều nguyên nhân như nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori, sử dụng thuốc giảm đau kháng viêm, căng thẳng… gây đau bụng vùng thượng vị, ợ chua, ợ hơi, buồn nôn…
- Viêm đại tràng: Là tình trạng viêm niêm mạc đại tràng, có thể do nhiễm trùng, tự miễn… gây đau bụng, tiêu chảy, đi ngoài ra máu…
- Trào ngược dạ dày thực quản (GERD): Là tình trạng dịch vị dạ dày trào ngược lên thực quản, gây ợ nóng, ợ chua, khó nuốt, đau ngực…
Ví dụ thực tế: Anh Nam, 35 tuổi, thường xuyên ăn uống thất thường, lại hay thức khuya làm việc. Gần đây, anh hay bị đau bụng âm ỉ vùng trên rốn, ợ chua, ợ hơi, ăn không ngon miệng. Đi khám, anh được chẩn đoán viêm loét dạ dày tá tràng do vi khuẩn HP. Sau khi điều trị kháng sinh và thay đổi lối sống, các triệu chứng của anh đã giảm đi đáng kể.
Bệnh nội tiết và chuyển hóa
Hệ nội tiết sản xuất các hormone điều hòa hoạt động của cơ thể. Bệnh nội tiết và chuyển hóa là nhóm bệnh lý liên quan đến các tuyến nội tiết và quá trình chuyển hóa chất trong cơ thể.
- Đái tháo đường (Tiểu đường): Là bệnh rối loạn chuyển hóa đường, do thiếu insulin hoặc insulin hoạt động không hiệu quả, làm đường huyết tăng cao. Đái tháo đường có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như tim mạch, thần kinh, thận, mắt…
- Bệnh tuyến giáp: Là nhóm bệnh lý liên quan đến tuyến giáp, một tuyến nội tiết quan trọng ở cổ, có vai trò sản xuất hormone điều chỉnh nhiều chức năng của cơ thể. Các bệnh tuyến giáp phổ biến như cường giáp (Basedow), suy giáp, viêm tuyến giáp…
- Rối loạn lipid máu: Hay còn gọi là mỡ máu cao, là tình trạng tăng cao các chất béo trong máu như cholesterol, triglyceride… Rối loạn lipid máu là yếu tố nguy cơ quan trọng gây ra bệnh tim mạch.
Ví dụ thực tế: Cô Hoa, 50 tuổi, cảm thấy khát nước nhiều, đi tiểu nhiều lần, sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi, nhìn mờ. Cô đi khám và được chẩn đoán đái tháo đường type 2. Sau khi được tư vấn về chế độ ăn uống, tập luyện và dùng thuốc, cô Hoa đã kiểm soát được đường huyết và sống khỏe mạnh hơn.
Bệnh thận và tiết niệu
Hệ tiết niệu giúp lọc máu và đào thải chất thải ra khỏi cơ thể qua nước tiểu. Bệnh thận và tiết niệu là nhóm bệnh lý liên quan đến thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo.
- Sỏi thận: Là các chất khoáng và muối tích tụ trong thận, tạo thành sỏi. Sỏi thận có thể gây đau lưng, đau bụng, tiểu ra máu, nhiễm trùng đường tiết niệu…
- Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI): Là tình trạng nhiễm trùng ở bất kỳ phần nào của hệ tiết niệu, thường gặp ở phụ nữ, gây tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu ra máu, đau bụng dưới…
- Suy thận: Là tình trạng chức năng thận suy giảm, không còn khả năng lọc máu và đào thải chất thải hiệu quả. Suy thận có thể do nhiều nguyên nhân gây ra như đái tháo đường, tăng huyết áp, viêm cầu thận… Suy thận giai đoạn cuối cần phải lọc máu hoặc ghép thận để duy trì sự sống.
Ví dụ thực tế: Chú Tám, 65 tuổi, bị đau lưng dữ dội, lan xuống hông và bẹn, kèm theo tiểu ra máu. Chú đi khám và được chẩn đoán sỏi thận. Sau khi được tán sỏi qua da, chú đã hết đau và khỏe lại.
Bệnh cơ xương khớp
Hệ cơ xương khớp giúp cơ thể vận động và nâng đỡ. Bệnh cơ xương khớp là nhóm bệnh lý ảnh hưởng đến xương, khớp, cơ, dây chằng và gân.
- Viêm khớp: Là tình trạng viêm ở khớp, gây đau, sưng, nóng, đỏ và cứng khớp. Có nhiều loại viêm khớp khác nhau như viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp, gout…
- Thoái hóa khớp: Là tình trạng sụn khớp bị bào mòn theo thời gian, gây đau khớp, cứng khớp, hạn chế vận động. Thoái hóa khớp thường gặp ở người lớn tuổi, đặc biệt là khớp gối, khớp háng, khớp cột sống.
- Loãng xương: Là tình trạng mật độ xương giảm, xương trở nên xốp và dễ gãy. Loãng xương thường gặp ở phụ nữ sau mãn kinh, người lớn tuổi, người ít vận động, thiếu canxi và vitamin D.
Ví dụ thực tế: Bà Sáu, 70 tuổi, thường xuyên bị đau nhức các khớp gối, đặc biệt khi thay đổi thời tiết hoặc khi vận động nhiều. Bà đi khám và được chẩn đoán thoái hóa khớp gối và loãng xương. Bà được bác sĩ tư vấn về chế độ dinh dưỡng, tập luyện và dùng thuốc bổ sung canxi, vitamin D để giảm đau và làm chậm quá trình thoái hóa khớp.

Bệnh thần kinh
Hệ thần kinh điều khiển và phối hợp mọi hoạt động của cơ thể. Bệnh thần kinh là nhóm bệnh lý liên quan đến não, tủy sống, dây thần kinh và các hạch thần kinh.
- Đột quỵ (Tai biến mạch máu não): Là tình trạng mạch máu não bị tắc nghẽn hoặc vỡ, làm gián đoạn dòng máu nuôi não, gây tổn thương não và các di chứng như liệt, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nhận thức… Đột quỵ là một cấp cứu y tế, cần được phát hiện và xử trí kịp thời.
- Parkinson: Là bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển, gây run tay chân, cứng đờ, chậm chạp vận động và mất thăng bằng.
- Alzheimer: Là bệnh sa sút trí tuệ thường gặp nhất ở người lớn tuổi, gây suy giảm trí nhớ, khả năng nhận thức, ngôn ngữ và hành vi.
Ví dụ thực tế: Ông Bảy, 75 tuổi, đột ngột bị yếu nửa người bên trái, nói khó, méo miệng. Người nhà nhanh chóng đưa ông đến bệnh viện cấp cứu và được chẩn đoán đột quỵ não do tắc mạch máu. Nhờ được can thiệp tái thông mạch máu kịp thời, ông Bảy đã hồi phục tốt và giảm thiểu di chứng.
Bệnh huyết học
Hệ huyết học liên quan đến máu và các cơ quan tạo máu. Bệnh huyết học là nhóm bệnh lý liên quan đến các thành phần của máu như hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và các bệnh lý về tủy xương, hạch bạch huyết.
- Thiếu máu: Là tình trạng giảm số lượng hồng cầu hoặc huyết sắc tố trong máu, làm giảm khả năng vận chuyển oxy đến các cơ quan, gây mệt mỏi, hoa mắt chóng mặt, da xanh xao… Thiếu máu có nhiều nguyên nhân như thiếu sắt, thiếu vitamin B12, mất máu, bệnh lý mạn tính…
- Bệnh bạch cầu (Leukemia): Là bệnh ung thư máu, do các tế bào bạch cầu ác tính tăng sinh không kiểm soát, xâm lấn tủy xương và các cơ quan khác.
Ví dụ thực tế: Chị Tám, 30 tuổi, cảm thấy mệt mỏi kéo dài, da xanh xao, chóng mặt, thường xuyên bị chảy máu chân răng, kinh nguyệt kéo dài. Chị đi khám và được chẩn đoán thiếu máu do thiếu sắt. Sau khi bổ sung sắt và điều chỉnh chế độ ăn uống, chị đã khỏe mạnh hơn.
Bệnh truyền nhiễm
Bệnh truyền nhiễm là nhóm bệnh do các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng… gây ra và có khả năng lây lan từ người sang người hoặc từ động vật sang người.
- Cúm: Là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính do virus cúm gây ra, gây sốt, ho, đau họng, sổ mũi, đau nhức cơ thể… Cúm rất dễ lây lan qua đường hô hấp.
- Viêm gan: Là tình trạng viêm gan do virus (viêm gan A, B, C, E…), rượu, thuốc… gây ra, làm tổn thương tế bào gan, gây vàng da, vàng mắt, mệt mỏi, chán ăn, đau bụng…
- HIV/AIDS: Là bệnh do virus suy giảm miễn dịch người (HIV) gây ra, làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến cơ thể dễ mắc các bệnh nhiễm trùng cơ hội và ung thư.
Ví dụ thực tế: Trong mùa dịch cúm, rất nhiều người xung quanh chúng ta bị mắc bệnh với các triệu chứng như sốt, ho, sổ mũi. Bệnh cúm lây lan rất nhanh qua đường hô hấp, vì vậy chúng ta cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa như đeo khẩu trang, rửa tay thường xuyên, tránh tiếp xúc với người bệnh…
Khi nào bạn nên đi khám nội khoa?
Vậy, khi nào thì chúng ta nên tìm đến bác sĩ nội khoa? Nếu bạn gặp phải bất kỳ triệu chứng nào sau đây, đừng ngần ngại đi khám nội khoa nhé:
- Các triệu chứng không rõ nguyên nhân: Mệt mỏi kéo dài, sụt cân không rõ lý do, sốt dai dẳng, đau nhức toàn thân…
- Các triệu chứng liên quan đến các cơ quan nội tạng: Đau ngực, khó thở, ho kéo dài, đau bụng, rối loạn tiêu hóa, tiểu buốt, tiểu rắt, thay đổi thói quen đại tiểu tiện…
- Các bệnh lý mạn tính: Tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch, bệnh phổi mạn tính, bệnh thận mạn tính… cần được theo dõi và điều trị định kỳ bởi bác sĩ nội khoa.
Lời khuyên: Ngay cả khi bạn cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh, việc khám sức khỏe định kỳ cũng vô cùng quan trọng. Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn, đặc biệt là các bệnh nội khoa nguy hiểm, từ đó có biện pháp can thiệp và điều trị kịp thời, nâng cao chất lượng cuộc sống.
Lời khuyên để phòng ngừa bệnh nội khoa
Phòng bệnh hơn chữa bệnh, câu nói này luôn đúng trong mọi trường hợp, đặc biệt là đối với các bệnh nội khoa. Để bảo vệ sức khỏe và phòng ngừa các bệnh nội khoa, bạn hãy thực hiện những lời khuyên sau đây nhé:
- Chế độ ăn uống lành mạnh: Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, protein nạc. Hạn chế đồ ăn chế biến sẵn, đồ ăn nhiều dầu mỡ, đồ ngọt, đồ uống có gas.
- Tập thể dục thường xuyên: Vận động ít nhất 30 phút mỗi ngày, hầu hết các ngày trong tuần. Bạn có thể chọn các hình thức vận động phù hợp với sở thích và thể trạng như đi bộ, chạy bộ, bơi lội, đạp xe, yoga…
- Kiểm soát căng thẳng: Tìm cách giải tỏa căng thẳng hiệu quả như tập yoga, thiền, nghe nhạc, đọc sách, đi du lịch, dành thời gian cho sở thích cá nhân…
- Khám sức khỏe định kỳ và tầm soát bệnh: Thực hiện khám sức khỏe tổng quát định kỳ mỗi năm một lần, và tầm soát các bệnh lý nguy cơ cao theo khuyến cáo của bác sĩ.
- Không hút thuốc lá và hạn chế rượu bia: Thuốc lá và rượu bia là những yếu tố nguy cơ gây ra nhiều bệnh nội khoa nguy hiểm.
- Ngủ đủ giấc: Đảm bảo ngủ đủ 7-8 tiếng mỗi đêm để cơ thể được phục hồi và tái tạo năng lượng.
Hy vọng rằng, qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn tổng quan và dễ hiểu hơn về bệnh nội khoa gồm những bệnh gì. Thế giới bệnh nội khoa vô cùng rộng lớn, nhưng đừng quá lo lắng nhé! Điều quan trọng là chúng ta cần trang bị cho mình những kiến thức cơ bản, chủ động chăm sóc sức khỏe bản thân, và tìm đến bác sĩ nội khoa khi cần thiết. Hãy nhớ rằng, sức khỏe là vốn quý nhất, hãy trân trọng và bảo vệ nó bạn nhé! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới, mình luôn sẵn sàng chia sẻ và giải đáp cùng bạn. Chúc bạn luôn khỏe mạnh và hạnh phúc!